sân quần vợt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sân dành cho môn thể thao quần vợt: "sân quần vợt" chỉ khu vực được thiết kế chuyên dụng để chơi môn thể thao quần vợt, thường có mặt sân phẳng, được phân chia bằng lưới ở giữa và có các vạch kẻ quy định khu vực giao bóng, đánh bóng.
- Công trình thể thao: "sân quần vợt" cũng có thể được dùng để chỉ một địa điểm hoặc cơ sở vật chất phục vụ cho việc tập luyện và thi đấu quần vợt, bao gồm cả các sân đơn và sân đôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sân quần vợt trong công viên mở cửa miễn phí cho mọi người. (Khu vực chơi quần vợt trong công viên được phục vụ miễn phí cho tất cả mọi người.)
- Anh ấy đặt lịch thuê sân quần vợt vào cuối tuần. (Anh ấy đã đặt trước thời gian sử dụng khu vực chơi quần vợt cho cuối tuần.)
- Sân quần vợt này có mặt cỏ nhân tạo rất đẹp. (Khu vực chơi quần vợt này có bề mặt cỏ nhân tạo rất đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sân quần vợt trong nhà": sân quần vợt được xây dựng trong không gian kín, có mái che, thường dùng để thi đấu trong điều kiện thời tiết không thuận lợi.
- Giải đấu được tổ chức trên sân quần vợt trong nhà để tránh mưa. (Giải thi đấu diễn ra tại khu vực chơi quần vợt có mái che để tránh ảnh hưởng của mưa.)
"sân quần vợt ngoài trời": sân quần vợt được đặt ở không gian mở, không có mái che, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thời tiết.
- Sân quần vợt ngoài trời này có tầm nhìn ra biển rất đẹp. (Khu vực chơi quần vợt ngoài trời này có cảnh quan nhìn ra biển rất đẹp.)
"sân quần vợt đất nện": sân quần vợt có mặt sân làm từ đất sét hoặc vật liệu tương tự, nổi tiếng với độ nảy bóng chậm và thường được dùng trong giải Roland Garros.
- Anh ấy chơi tốt hơn trên sân quần vợt đất nện vì bóng nảy thấp. (Anh ấy thi đấu hiệu quả hơn tại khu vực chơi quần vợt bằng đất nện vì bóng nảy thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Sân tennis (danh từ): từ mượn tiếng Anh, đồng nghĩa với "sân quần vợt", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Họ thường chơi ở sân tennis gần nhà. (Họ thường tập luyện tại khu vực chơi quần vợt gần nhà.)
Sân bóng (danh từ): khu vực chơi các môn thể thao khác như bóng đá, bóng rổ, nhưng không dành riêng cho quần vợt.
- Sân bóng đá và sân quần vợt nằm cạnh nhau. (Khu vực chơi bóng đá và khu vực chơi quần vợt nằm gần nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Sân tennis: từ mượn tiếng Anh, phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- Sân đánh quần vợt: cách nói chi tiết, nhấn mạnh mục đích sử dụng của sân.
Thành ngữ liên quan
- "Chơi trên sân quần vợt": nghĩa bóng chỉ việc tham gia vào một tình huống cạnh tranh hoặc đối đầu, thường trong kinh doanh hoặc chính trị, ví von như trận đấu quần vợt.
- Trong cuộc đàm phán, họ như đang chơi trên sân quần vợt, ai cũng muốn giành lợi thế. (Trong cuộc thương lượng, họ như đang tham gia vào một cuộc cạnh tranh gay gắt, ai cũng muốn chiếm ưu thế.)